Xuất bản thông tin

Xuất bản thông tin

 

TỈ LỆ CẮT MÀI KIM CƯƠNG (PROPORTIONS)



Chiều dầy (Total Depth)

 

Chiều cao mặt trên   Độ dầy cạnh   Chiều dầy mặt dưới
(Crown Height)   (Girdle thickness)   (Pavilion depth)

 

Hoàn hảo (Excellent) 57.5% đến 63%
Rất tốt (Very Good) 56.0% đến 64.5%
Tốt (Good) 53.2% đến 66.5%
Trung bình (Medium) 51.1% đến 70.2%
Thấp (Poor) <51.1% đến > 70.2%

 

Chiều rộng mặt bàn (Table size)



 

Hoàn hảo (Excellent) 52% đến 62%
Rất tốt (Very Good) 50% đến 66%
Tốt (Good) 47% đến 69%
Trung bình (Medium) 44% đến 72%
Thấp (Poor) <44% đến >72%

 

• Góc mặt trên (Crown angle)



 

Hoàn hảo (Excellent) 31.50 đến 36.50
Rất tốt (Very Good) 26.50 đến 38.50
Tốt (Good) 22.00 đến 40.00
Trung bình (Medium) 20.00 đến 41.50
Thấp (Poor) < 20.00 đến >41.50

 

Chiều cao mặt trên (Crown height)

 

Hoàn hảo (Excellent) 12% đến 17%
Rất tốt (Very Good) 10.5% đến 18%
Tốt (Good) 9.0% đến 19.5%
Trung bình (Medium) 7.0% đến 21.0%
Thấp (Poor) <7.0% đến >21%

 

• Góc mặt dưới (Pavilion angle)

 

Hoàn hảo (Excellent) 40.60 đến 41.80
Rất tốt (Very Good) 39.80 đến 42.20
Tốt (Good) 38.80 đến 43.00
Trung bình (Medium) 37.40 đến 43.80
Thấp (Poor) < 37.40 đến  > 43.80

 

Chiều dầy mặt dưới (Pavilion Depth)

 

Hoàn hảo (Excellent) 42% đến 44%
Rất tốt (Very Good) 41% đến 44.5%
Tốt (Good) 41.5% đến 45.5%
Trung bình (Medium) 41% đến 46.5%
Thấp (Poor) <41% đến>46.5%

Right ads